Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
body forth


verb
represent in bodily form
- He embodies all that is evil wrong with the system
- The painting substantiates the feelings of the artist
Syn:
incarnate, embody, substantiate
Derivationally related forms:
embodiment (for: embody), incarnation (for: incarnate)
Hypernyms:
be
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.